trâu nước

Học thuật
Thân thiện
trâu nước

Một con trâu nước đang nằm nghỉ trong đầm lầy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thú lớn sốngsông nước, thân hình đồ sộ, da dày, mõm rộng răng nanh lớn: "trâu nước" tên gọi dân gian ở Việt Nam để chỉ loài hà mã, một loài động vật ăn cỏ bán thủy sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trâu nước thường ngâm mình dưới nước để tránh nắng nóng.
    • Du khách rất thích thú khi nhìn thấy đàn trâu nướcsông.
    • Trâu nước một trong những loài thú trên cạn lớn nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạnh như trâu nước": thành ngữ so sánh để chỉ sức mạnh phi thường.
    • Anh ấy khỏe mạnh, làm việc mạnh như trâu nước.
  • "da trâu nước": cách nói von để chỉ thứ đó rất dày bền.
    • Chiếc áo mưa này dày như da trâu nước.
Biến thể từ gần giống
  • Hà mã: (danh từ) Tên gọi khoa học chính thức của loài động vật này, nguồn gốc Hán-Việt.
  • Hippopotamus: (danh từ) Tên gọi trong tiếng Anh của loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Hà mã: Từ đồng nghĩa, tên gọi chính xác phổ biến hơn trong văn viết ngữ cảnh khoa học.
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Nguồn gốc tên gọi: Tên "trâu nước" xuất phát từ hình dáng to lớn thói quen sốngmôi trường nước, gợi liên tưởng đến con trâu (một loài gia súc quen thuộc) nhưng sống dưới nước. Đây một cách gọi dân gian, mang tính hình tượng.
  • Phân biệt với "con trâu": "Trâu nước" (hà mã) "con trâu" (water buffalo) hai loài động vật hoàn toàn khác nhau về phân loại khoa học, hình dáng môi trường sống.
trâu nước

Một con trâu nước đang nằm nghỉ trong đầm lầy.

  1. dt. Hà mã.